christ thorn

christ thorn

A gardener carefully prunes a christ thorn plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gai Chúa (Christ thorn): Một loại cây bụi hoặc dây leo thuộc họ thầu dầu (Euphorbia), nguồn gốc từ Madagascar. Cây thân gỗ nhiều gai dài, ít , hoa bắc màu đỏ tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The christ thorn is a popular ornamental plant in tropical gardens. (Cây gai Chúa một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
    • Despite its spiny stems, the christ thorn produces beautiful red bracts. (Mặc dù thân nhiều gai, cây gai Chúa vẫn tạo ra những bắc màu đỏ đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christ thorn" trong văn hóa: Tên gọi này liên quan đến vòng gai đội trên đầu Chúa Giêsu trong Kinh Thánh, do hình dáng gai nhọn của cây.
    • The christ thorn is often associated with the Passion of Christ. (Cây gai Chúa thường được liên kết với cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crown of thorns (mão gai): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loại cây này.
    • The crown of thorns is a common houseplant. (Cây mão gai một loại cây trồng trong nhà phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Euphorbia milii: Tên khoa học của cây gai Chúa.
  • Crown of thorns: Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "christ thorn" đây một danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "christ thorn" ngoài các liên tưởng tôn giáo.